stay off
Cụm động từ (phrasal verb): - Tránh xa, không bước vào hoặc đi lên (một khu vực nào đó): "stay off" có nghĩa là kiềm chế không đi vào, không đặt chân lên, hoặc không sử dụng một nơi chốn hay bề mặt nào đó. - Kiêng, không sử dụng (chất gây nghiện, đồ ăn, hoặc thói quen): Trong ngữ cảnh sức khỏe hoặc lối sống, "stay off" còn mang nghĩa tránh không tiêu thụ hoặc tham gia vào một thứ gì đó có hại.
Nghĩa tránh xa nơi chốn:
- Please stay off the grass. (Làm ơn đừng giẫm lên cỏ.)
- The sign says "Stay off the premises" after dark. (Biển báo ghi "Không được vào khuôn viên" sau khi trời tối.)
Nghĩa kiêng sử dụng:
- The doctor advised him to stay off alcohol for a month. (Bác sĩ khuyên anh ấy kiêng rượu trong một tháng.)
- She is trying to stay off social media to focus on her studies. (Cô ấy đang cố gắng không dùng mạng xã hội để tập trung vào việc học.)
"Stay off the topic": tránh đề cập đến một chủ đề nào đó.
- During the meeting, we should stay off the topic of layoffs. (Trong cuộc họp, chúng ta nên tránh đề cập đến chủ đề sa thải.)
"Stay off the radar": giữ cho mình không bị chú ý, không bị phát hiện.
- He managed to stay off the radar of the authorities for years. (Anh ta đã giữ cho mình không bị chính quyền chú ý trong nhiều năm.)
Stay-off (tính từ, dùng trong hợp chất): mang tính chất tránh xa.
- A stay-off policy for the restricted area was implemented. (Một chính sách cấm vào khu vực hạn chế đã được thực thi.)
Keep off (cụm động từ tương tự): giữ không cho chạm vào hoặc không bước lên.
- Please keep off the wet floor. (Làm ơn tránh xa sàn ướt.)
- Avoid (tránh): (Anh ấy tránh đi trên cỏ.)
- Refrain from (kiềm chế không làm): (Cô ấy kiềm chế không ăn đồ ngọt.)
- Abstain from (kiêng, không dùng): (Họ kiêng rượu trong suốt sự kiện.)
Stay away from: tránh xa (một người, nơi chốn, hoặc hoạt động).
- Stay away from the edge of the cliff. (Tránh xa mép vách đá.)
Stay out of: không tham gia vào, không dính líu đến.
- Stay out of their argument. (Đừng dính vào cuộc tranh cãi của họ.)
Stay off the beaten track: đi theo con đường ít người biết đến, tránh những nơi đông đúc.
- We prefer to stay off the beaten track when traveling. (Chúng tôi thích đi đến những nơi ít người biết khi du lịch.)
Stay off someone's back: không làm phiền hoặc gây áp lực lên ai đó.
- I wish my boss would stay off my back about the deadline. (Tôi ước gì sếp đừng gây áp lực cho tôi về hạn chót.)